piltdown man
Danh từ riêng (thường viết hoa):
- Người Piltdown: Một giả thuyết về một loài người nguyên thủy được cho là đã được phát hiện tại Piltdown, Anh, vào đầu thế kỷ 20. Sau đó, nó bị chứng minh là một trò lừa bịp khoa học.
The Piltdown Man was once considered a missing link in human evolution, but it turned out to be a hoax.
(Người Piltdown từng được coi là mắt xích còn thiếu trong quá trình tiến hóa của loài người, nhưng hóa ra lại là một trò lừa bịp.)Scientists were embarrassed when the Piltdown Man was exposed as a forgery.
(Các nhà khoa học đã rất xấu hổ khi Người Piltdown bị phát hiện là hàng giả.)
"Piltdown Man" thường được dùng như một biểu tượng cho sự lừa dối trong khoa học hoặc khảo cổ học.
- The term "Piltdown Man" has become synonymous with scientific fraud.(Thuật ngữ "Người Piltdown" đã trở thành đồng nghĩa với gian lận khoa học.)
"Piltdown hoax": ám chỉ vụ lừa bịp này.
- The Piltdown hoax misled anthropologists for decades.(Vụ lừa bịp Piltdown đã đánh lừa các nhà nhân chủng học trong nhiều thập kỷ.)
- Piltdown (danh từ): địa danh nơi xảy ra vụ lừa bịp.
- The Piltdown site is now a place of historical interest.(Khu vực Piltdown hiện là một địa điểm có giá trị lịch sử.)
- Hoax (danh từ): trò lừa bịp.
- Forgery (danh từ): hàng giả, sự giả mạo.
- "To be a Piltdown Man": dùng để chỉ một phát hiện hoặc giả thuyết bị chứng minh là sai hoặc lừa bịp.
- The theory turned out to be a Piltdown Man; it was based on false evidence.(Lý thuyết đó hóa ra là một Người Piltdown; nó dựa trên bằng chứng sai.)